Ống thủy lựclà những ống linh hoạt được sử dụng để vận chuyển phương tiện thủy lực trong hệ thống truyền động. Chúng được làm bằng các vật liệu khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng, trong đó cao su là vật liệu chính. Do ống thủy lực được sử dụng trong hệ thống truyền động thủy lực và thường cần chịu được áp suất cao nên các ngành công nghiệp như ngành than thường gọi chúng là "ống áp suất cao". Mặc dù thuật ngữ này chưa đầy đủ nhưng nó phản ánh tầm quan trọng của hiệu suất dưới áp lực cao trong các ngành này. Ống thủy lực áp suất cao thường hoạt động trong môi trường khắc nghiệt và có các yêu cầu nghiêm ngặt về hiệu suất, chẳng hạn như áp suất tối đa, bán kính uốn cong và tuổi thọ sử dụng. Những ống mềm này đặt ra yêu cầu cao về nguyên liệu thô, quy trình sản xuất và thiết bị, khiến chúng trở thành ống cao su cao cấp. Ống thủy lực áp suất cao bao gồm một lớp cao su bên trong, một lớp cao su ở giữa, một lớp thân thịt và một lớp cao su bên ngoài. Lớp cao su bên trong tiếp xúc trực tiếp với sự mài mòn và ăn mòn từ vật liệu được vận chuyển. Các nhà sản xuất thường sử dụng các công thức hợp chất cao su khác nhau dựa trên phương tiện cụ thể được vận chuyển để đảm bảo tuổi thọ của ống. Lớp cao su bên ngoài bảo vệ ống thủy lực khỏi bị hư hỏng và ăn mòn từ môi trường bên ngoài, đồng thời ngăn chặn lớp cao su giữa và bên trong gây ô nhiễm môi trường. Lớp thân thịt là lớp chịu áp lực của ống, tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực. Cấu trúc và độ bền của lớp thân thịt xác định áp suất mà ống có thể chịu được.
Ống thủy lực được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, quân sự, máy móc kỹ thuật, luyện kim, dầu khí, hóa chất, hàng không và hàng hải.Ống thủy lựccó thể được phân loại thành ống bện và ống xoắn ốc dựa trên cấu trúc khung của chúng. Dựa trên vật liệu thân thịt, chúng có thể được phân loại thành ống dây thép và ống dây bông.
Thông số kỹ thuật
Hệ thống thủy lực truyền năng lượng bằng cách truyền chất lỏng ở áp suất và tốc độ dòng chảy khác nhau. Để giảm thiểu tổn thất áp suất và ngăn ngừa hư hỏng hệ thống do sinh nhiệt quá mức, kích thước ống và đầu nối phải có kích thước phù hợp. (Nếu chưa xác định được thông số kỹ thuật ống yêu cầu, hãy chọn thông số kỹ thuật ống thích hợp theo bảng chọn dòng chảy của ống.)
Áp lực
Lựa chọn ống và phụ kiện phải đảm bảo áp suất làm việc tối đa của cụm ống bằng hoặc lớn hơn áp suất làm việc tối đa của hệ thống thủy lực và áp suất làm việc xung hoặc áp suất đỉnh của hệ thống phải nhỏ hơn áp suất làm việc tối đa của ống.
Phạm vi áp suất của phụ kiện ống thường bị các nhà thiết kế và nhà sản xuất lắp ráp ống bỏ qua. Trên thực tế, phạm vi áp suất của cụm ống được xác định bởi áp suất làm việc thấp nhất của các bộ phận cụm ống và nhiều phụ kiện có dải áp suất thấp hơn nhiều so với áp suất của đường ống.
Nhiệt độ
Khi chọn ống mềm, hãy xem xét cẩn thận môi chất được truyền tải bên trong ống và nhiệt độ môi trường bên ngoài ống. Nói chung, điều kiện vận hành liên quan đến nhiệt độ cao và áp suất cao sẽ làm giảm tuổi thọ của ống. Đối với điều kiện nhiệt độ cao, hãy chọn ống chịu nhiệt độ cao có ký hiệu ống kết thúc bằng "6". Nhiệt độ thấp có thể làm giảm tính linh hoạt của sản phẩm cao su. Nói chung, nhiệt độ tối thiểu của cụm ống đề cập đến nhiệt độ thấp nhất mà tại đó bề mặt bên ngoài của ống có thể chịu được vết nứt mà không ảnh hưởng đến hiệu suất uốn của nó.
1. Vết nứt trên bề mặt ống: Nguyên nhân chủ yếu là do ống bị uốn cong trong điều kiện lạnh. Nếu bạn nhận thấy các vết nứt ở bên ngoài ống, hãy kiểm tra xem cao su bên trong có xuất hiện vết nứt hay không để xác định xem ống có cần thay thế ngay lập tức hay không. Tránh di chuyển hoặc uốn ống thủy lực trong môi trường lạnh; thực hiện thao tác này trong nhà nếu cần thiết. Nếu ống phải hoạt động trong môi trường lạnh trong thời gian dài, hãy sử dụng ống chịu lạnh.
2. Xuất hiện bọt khí trên bề mặt ngoài của ống: Điều này có thể do chất lượng ống không đạt tiêu chuẩn hoặc xử lý không đúng cách.
3. Rò rỉ dầu quá mức dù không bị hư hỏng: Nguyên nhân là do lớp cao su bên trong bị ăn mòn và trầy xước khi ống dẫn qua chất lỏng có áp suất cao, dẫn đến lớp dây thép bị rò rỉ trên diện rộng.
4. Lớp cao su bên ngoài của ống bị xuống cấp nghiêm trọng, bề mặt có vết nứt nhỏ: Đây là dấu hiệu của sự lão hóa tự nhiên của ống. Khi lớp cao su bên ngoài bị oxy hóa, nó tạo thành một lớp ozone, dày lên theo thời gian. Ống nên được thay thế vào thời điểm này.
5. Hư hỏng lớp cao su bên trong: Lớp cao su bên trong của ống thủy lực là bộ phận quan trọng, tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng thủy lực. Lớp cao su bên trong bị hỏng có thể dẫn đến giảm hiệu suất của ống, rò rỉ dầu quá mức và phồng lên. Nguyên nhân gây ra lỗi lớp cao su bên trong bao gồm chất lượng sản xuất kém, lựa chọn không đúng, lắp đặt không đúng và sử dụng không đúng cách.
6. Lỗi cơ học của lớp gia cố: Lớp gia cố là lớp cấu trúc quan trọng của ống thủy lực, bảo vệ tính toàn vẹn của nó dưới áp suất cao. Sự hư hỏng cơ học của lớp gia cố có thể dẫn đến giảm khả năng chịu áp lực và rút ngắn tuổi thọ sử dụng. Nguyên nhân gây ra hư hỏng cơ học của lớp gia cố bao gồm chất lượng sản xuất kém, lựa chọn vật liệu không phù hợp và môi trường vận hành khắc nghiệt.
7. Hư hỏng cơ học ở vết gãy: Gãy xương là phần dễ bị tổn thương nhất của xương.ống thủy lực. Sự cố cơ học ở vết nứt có thể khiến ống bị vỡ và rò rỉ. Nguyên nhân gây ra hỏng hóc cơ học ở vết nứt bao gồm chất lượng sản xuất kém, lựa chọn vật liệu không phù hợp và môi trường vận hành khắc nghiệt.